liên phòng

Học thuật
Thân thiện
liên phòng

Một chùm cau liên phòng chín vàng treo lủng lẳng trên cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một giống cau có đặc điểm bẹ (phần cuống ) mọc liền nhau thành từng dãy, cho quả quanh năm bốn mùa: "liên phòng" tên gọi của một loại cau cảnh hoặc cau ăn trầu hình thái đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong vườn nhà ông cụ trồng một cây cau liên phòng rất đẹp.
    • Giống cau liên phòng này quả sai trĩu ra quả quanh năm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cau liên phòng": cụm danh từ phổ biến để chỉ chính xác giống cau này.
    • Cau liên phòng thường được trồng làm cảnh trước sân nhà.
Biến thể từ gần giống
  • Cau: (danh từ) tên gọi chung của các loài cây thuộc chi .
  • Bẹ cau: (danh từ) phần cuống bao bọc thân cây cau, thường để chỉ phần này khi khô rụng xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Cau cảnh: chỉ chung các giống cau được trồng với mục đích trang trí, có thể bao gồm cau liên phòng.
  • Cau bẹ liền: cách gọi mô tả đặc điểm của giống cau này.
Ghi chú về từ nguyên phạm vi sử dụng
  • Từ nguyên: Từ "liên phòng" gốc Hán Việt. "Liên" (連) có nghĩaliền nhau, kết nối. "Phòng" (房) trong ngữ cảnh này có thể hiểu buồng, dãy. Tên gọi này mô tả đặc điểm các bẹ cau mọc liền thành dãy.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực thực vật học, làm vườn đời sống sinh hoạt truyền thống (như trồng cây cảnh, cây ăn trầu). Đây một danh từ chuyên biệt, ít phổ biến trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hiện đại.
liên phòng

Một chùm cau liên phòng chín vàng treo lủng lẳng trên cây.

  1. Nói thứ cau truyền bẹ, quả bốn mùa: Cau liên phòng.